教徒 (きょうと) — believer, follower, giáo đồ

きょう believer
Tần suất #5073 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kyouto

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • believer
  • follower
  • giáo đồ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.