使徒 (しと) — apostle, disciple, sử đồ

使 apostle
Tần suất #8000 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shito

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • apostle
  • disciple
  • sử đồ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.