共済 (きょうさい) — mutual aid, cooperative, cộng tế

きょうさい mutual aid
Tần suất #5447 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kyousai

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mutual aid
  • cooperative
  • cộng tế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.