道場 (どうじょう) — dojo, training hall, cách trường

どうじょう dojo
Tần suất #5448 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

doujou

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dojo
  • training hall
  • cách trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.