再発 (さいはつ) — recurrence, relapse, tái phát

さいはつ recurrence
Tần suất #5446 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

saihatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • recurrence
  • relapse
  • tái phát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.