郷土 (きょうど) — homeland, one's native place, làng thổ

きょう homeland
Tần suất #7205 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kyoudo

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • homeland
  • one's native place
  • làng thổ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.