公然 (こうぜん) — openly, publicly, công nhiên

こうぜん openly
Tần suất #7805 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kouzen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • openly
  • publicly
  • công nhiên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.