紅葉 (こうよう) — autumn leaves, fall foliage, hồng diệp

こうよう autumn leaves
Tần suất #6248 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kouyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • autumn leaves
  • fall foliage
  • hồng diệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.