葉っぱ (はっぱ) — lá, leaves

っぱ
Tần suất #7976 Lớp 3 3 ký tự noun

happa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • leaves

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.