(べに) — crimson, rouge

べに crimson
Tần suất #5387 Lớp 6 1 ký tự noun

beni

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • crimson
  • rouge

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.