香水 (こうすい) — perfume, hương thủy

こうすい perfume
Tần suất #8462 2 ký tự 漢語 kango noun

kousui

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • perfume
  • hương thủy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.