称する (しょうする) — to call, tên

しょうする to call
Tần suất #8463 3 ký tự suru verb (special) · transitive

shousuru

Pitch しょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to call
  • tên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.