香川 (かがわ) — Kagawa, hương xuyên
香川
Kagawa
Tần suất #6872
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
noun
Từ loại (JMdict: n)
kagawa
Nghĩa
- Kagawa
- hương xuyên