甲子園 (こうしえん) — Koshien, vỏ tử viên
甲子園
Koshien
Tần suất #6048
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
noun
Từ loại (JMdict: n)
koushien
Nghĩa
- Koshien
- vỏ tử viên