(かたまり) — lump, mass

かたまり lump
Tần suất #6049 1 ký tự noun

katamari

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lump
  • mass

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.