小売り (こうり) — retail, retail sale

retail
Tần suất #9078 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun · transitive · suru verb

kouri

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • retail
  • retail sale

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.