巧妙 (こうみょう) — ingenious, clever, xảo diệu

こうみょう ingenious
Tần suất #8097 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

koumyou

Pitch みょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ingenious
  • clever
  • xảo diệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.