学内 (がくない) — within the university, on campus, học nội

がくない within the university
Tần suất #8096 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

gakunai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • within the university
  • on campus
  • học nội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.