鉱業 (こうぎょう) — mining industry, mỏ nghiệp

こうぎょう mining industry
Tần suất #9997 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kougyou

Pitch ぎょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mining industry
  • mỏ nghiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.