小鳥 (ことり) — nhỏ chim, songbird, tiểu điểu

とり nhỏ chim
Tần suất #8784 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

kotori

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhỏ chim
  • songbird
  • tiểu điểu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.