(ころも) — garment, quần áo

ころも garment
Tần suất #5381 Lớp 4 1 ký tự noun

koromo

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • garment
  • quần áo

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.