困惑 (こんわく) — bewilderment, confusion, khốn hoặc

こんわく bewilderment
Tần suất #7761 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

konwaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bewilderment
  • confusion
  • khốn hoặc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.