切手 (きって) — postage stamp, cắt thủ

きっ postage stamp
Tần suất #6500 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun

kitte

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • postage stamp
  • cắt thủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.