騎手 (きしゅ) — jockey, horseback rider, kỵ thủ

しゅ jockey
Tần suất #7411 2 ký tự 漢語 kango noun

kishu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • jockey
  • horseback rider
  • kỵ thủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.