帰省 (きせい) — homecoming, returning home, quy tỉnh

せい homecoming
Tần suất #6877 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kisei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • homecoming
  • returning home
  • quy tỉnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.