切符 (きっぷ) — vé, coupon, cắt phù

きっ
Tần suất #5352 2 ký tự 混合 mixed noun transport

kippu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • coupon
  • cắt phù

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.