音符 (おんぷ) — musical note, phonetic element, âm phù

おん musical note
Tần suất #9062 2 ký tự 漢語 kango noun

onpu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • musical note
  • phonetic element
  • âm phù

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.