金色 (きんいろ) — golden, gold-colored, kim sắc

きんいろ golden
Tần suất #8890 Lớp 2 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi no-adjective

kiniro

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • golden
  • gold-colored
  • kim sắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.