棄却 (ききゃく) — rejection, dismissal, khí khước

きゃく rejection
Tần suất #8639 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kikyaku

Pitch きゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rejection
  • dismissal
  • khí khước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.