焼却 (しょうきゃく) — incineration, burning, thiêu khước

しょうきゃく incineration
Tần suất #6849 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shoukyaku

Pitch しょきゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • incineration
  • burning
  • thiêu khước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.