償却 (しょうきゃく) — amortization, repayment, thường khước

しょうきゃく amortization
Tần suất #7062 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

shoukyaku

Pitch しょきゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • amortization
  • repayment
  • thường khước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.