紀元前 (きげんぜん) — B.C., before Christ

げんぜん B.C.
Tần suất #8898 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

kigenzen

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • B.C.
  • before Christ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.