紀行 (きこう) — travelogue, travel record

こう travelogue
Tần suất #6624 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kikou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • travelogue
  • travel record

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.