憲章 (けんしょう) — charter, constitution, hiến chương

けんしょう charter
Tần suất #8594 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kenshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • charter
  • constitution
  • hiến chương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.