勲章 (くんしょう) — medal, decoration, huân chương

くんしょう medal
Tần suất #8297 2 ký tự 漢語 kango noun

kunshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • medal
  • decoration
  • huân chương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.