少子 (しょうし) — low birth rate, few children, thiểu tử

しょう low birth rate
Tần suất #8595 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

shoushi

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • low birth rate
  • few children
  • thiểu tử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.