建設省 (けんせつしょう) — Ministry of Construction, kiến thiết tỉnh

けんせつしょう Ministry of Construction
Tần suất #7348 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

kensetsushou

Pitch しょ[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Ministry of Construction
  • kiến thiết tỉnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.