浦和 (うらわ) — Urawa, phố hòa
浦和
Urawa
Tần suất #7347
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
湯桶読み yutō-yomi
湯桶読み (yutō-yomi) — kun'yomi trước, on'yomi sau. Tên gọi từ 湯桶 (xô nước nóng).
urawa
Nghĩa
- Urawa
- phố hòa