人前 (ひとまえ) — in public, in front of people, nhân tiền

ひとまえ in public
Tần suất #7349 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

hitomae

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • in public
  • in front of people
  • nhân tiền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.