経済企画庁 (けいざいきかくちょう) — Economic Planning Agency, kinh tế xí họa sảnh

けいざいかくちょう Economic Planning Agency
Tần suất #8836 5 ký tự 漢語 kango noun

keizaikikakuchou

Pitch ちょ[7] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Economic Planning Agency
  • kinh tế xí họa sảnh

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.