庁 — sảnh, cơ quan
ちょう
庁
sảnh
Lớp 6
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
5 nét
U+5E81
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #793
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #635
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- sảnh
- cơ quan
Từ vựng
ちょう chou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
庁
chou
chính phủ văn phòng
省
庁
shouchou
government ministries and agencies
防
衛
庁
boueichou
Defense Agency
官
庁
kanchou
chính phủ văn phòng
警
視
庁
keishichou
Metropolitan Police Department
警
察
庁
keisatsuchou
National Police Agency
県
庁
kenchou
prefectural office
文
化
庁
bunkachou
Agency for Cultural Affairs