片付け (かたづけ) — tidying up, cleaning up

かた tidying up
Tần suất #9543 Lớp 6 3 ký tự 和語 wago noun

katazuke

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tidying up
  • cleaning up

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.