取り合う (とりあう) — to contend for, to take notice of

to contend for
Tần suất #9544 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) · transitive/intransitive

toriau

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to contend for
  • to take notice of

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.