堅い (かたい) — khó, firm

かた khó
Tần suất #6017 2 ký tự i-adjective

katai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khó
  • firm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.