貸付 (かしつけ) — lending, loan, thải phó

かしつけ lending
Tần suất #6987 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun · suru verb

kashitsuke

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lending
  • loan
  • thải phó

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.