肝臓 (かんぞう) — gan, can tạng

かんぞう gan
Tần suất #7505 2 ký tự 漢語 kango noun

kanzou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gan
  • can tạng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.