格納 (かくのう) — storage, housing

かくのう storage
Tần suất #7504 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kakunou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • storage
  • housing

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.