臓器 (ぞうき) — organ, internal organ, tạng khí

ぞう organ
Tần suất #5285 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

zouki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • organ
  • internal organ
  • tạng khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.