悲しむ (かなしむ) — to grieve, to be sad

かなしむ to grieve
Tần suất #6968 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-mu) · transitive

kanashimu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to grieve
  • to be sad

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.