悲鳴 (ひめい) — scream, shriek, bi minh

めい scream
Tần suất #6544 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

himei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • scream
  • shriek
  • bi minh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.